laundry detergent
laundry detergent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sản phẩm thương mại được thiết kế đặc biệt để giặt quần áo.
A commercial product designed specifically for washing clothes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất tẩy rửa giặt là hóa chất được sử dụng để loại bỏ vết bẩn và bụi bẩn trong quá trình giặt giũ quần áo. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "laundry detergent" được sử dụng phổ biến, trong khi ở Anh, thuật ngữ "washing powder" có thể xuất hiện thường xuyên hơn, mặc dù "laundry detergent" cũng được chấp nhận. Sự khác biệt nằm ở việc sử dụng, khi "washing powder" thường chỉ định dạng bột, còn "laundry detergent" có thể bao gồm các dạng lỏng và viên.