Bản dịch của từ Lauraceae trong tiếng Việt
Lauraceae
Noun [U/C]

Lauraceae(Noun)
lˈɔːrɪsˌiː
ˈɫɔrəˌsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Phân loại thực vật cho họ chứa nhiều loại cây có hương thơm.
The botanical classification for the family containing various aromatic plants
Ví dụ
