laurel
laurel (Verb)
Nghĩa 01 · Trao tặng vinh danh, khen thưởng hoặc tỏ lòng tôn vinh ai đó vì một thành tựu; ca ngợi và công nhận thành công của người đó.
Trao tặng vinh danh, khen thưởng hoặc tỏ lòng tôn vinh ai đó vì một thành tựu; ca ngợi và công nhận thành công của người đó.
Bestow an award or praise on someone in recognition of an achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
laurel (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhóm cây bụi hoặc cây nhỏ có lá xanh đậm, bóng; thường gọi chung là cây nguyệt quế hoặc cây có lá giống nguyệt quế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Các lá cây nguyệt quế (hoặc vòng hoa làm bằng lá nguyệt quế) được kết thành vòng đội lên đầu như biểu tượng của chiến thắng hoặc vinh dự trong thời cổ đại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một loại cây bụi thường xanh có mùi thơm, họ hàng với cây nguyệt quới (bay/lorbeer). Ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới có nhiều loài laurel tạo thành rừng hoặc bụi rậm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cây nguyệt quế (laurel) là một loại thực vật thuộc họ lauraceae, thường được biết đến với việc sử dụng trong trang trí, chế biến thực phẩm và biểu tượng của chiến thắng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English. Tuy nhiên, trong văn cảnh nghệ thuật và văn học, "laurel" có thể mang ý nghĩa hình tượng như danh dự và thành tựu. Từ này thường được dùng trong các cụm như "wreath of laurel" để chỉ vòng nguyệt quế.