Bản dịch của từ Laurel trong tiếng Việt
Laurel

Laurel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Laurel (Verb)
Trao tặng vinh danh, khen thưởng hoặc tỏ lòng tôn vinh ai đó vì một thành tựu; ca ngợi và công nhận thành công của người đó.
Bestow an award or praise on someone in recognition of an achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cây nguyệt quế (laurel) là một loại thực vật thuộc họ lauraceae, thường được biết đến với việc sử dụng trong trang trí, chế biến thực phẩm và biểu tượng của chiến thắng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English. Tuy nhiên, trong văn cảnh nghệ thuật và văn học, "laurel" có thể mang ý nghĩa hình tượng như danh dự và thành tựu. Từ này thường được dùng trong các cụm như "wreath of laurel" để chỉ vòng nguyệt quế.
Họ từ
Cây nguyệt quế (laurel) là một loại thực vật thuộc họ lauraceae, thường được biết đến với việc sử dụng trong trang trí, chế biến thực phẩm và biểu tượng của chiến thắng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English. Tuy nhiên, trong văn cảnh nghệ thuật và văn học, "laurel" có thể mang ý nghĩa hình tượng như danh dự và thành tựu. Từ này thường được dùng trong các cụm như "wreath of laurel" để chỉ vòng nguyệt quế.
