Bản dịch của từ Laurel trong tiếng Việt

Laurel

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laurel(Verb)

lɑɹˈɛl
lˈɑɹl
01

Trao tặng vinh danh, khen thưởng hoặc tỏ lòng tôn vinh ai đó vì một thành tựu; ca ngợi và công nhận thành công của người đó.

Bestow an award or praise on someone in recognition of an achievement.

授予奖赏或表彰某人以表扬成就

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Laurel(Noun)

lɑɹˈɛl
lˈɑɹl
01

Một nhóm cây bụi hoặc cây nhỏ có lá xanh đậm, bóng; thường gọi chung là cây nguyệt quế hoặc cây có lá giống nguyệt quế.

Any of a number of shrubs and other plants with dark green glossy leaves.

月桂树

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các lá cây nguyệt quế (hoặc vòng hoa làm bằng lá nguyệt quế) được kết thành vòng đội lên đầu như biểu tượng của chiến thắng hoặc vinh dự trong thời cổ đại.

The foliage of the bay tree woven into a wreath or crown and worn on the head as an emblem of victory or mark of honour in classical times.

月桂树的叶子编成的胜利冠,象征荣誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại cây bụi thường xanh có mùi thơm, họ hàng với cây nguyệt quới (bay/lorbeer). Ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới có nhiều loài laurel tạo thành rừng hoặc bụi rậm.

An aromatic evergreen shrub related to the bay tree several kinds of which form forests in tropical and warm countries.

香榧树,常绿灌木,属于月桂科。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ