Bản dịch của từ Laved trong tiếng Việt

Laved

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laved(Verb)

lˈeɪvd
lˈeɪvd
01

Dạng quá khứ của 'lave', nghĩa là đã rửa, đã tắm hoặc đã giặt (hành động làm sạch bằng nước).

Past tense of lave meaning to wash or bathe.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho cái gì đó ẩm hoặc ướt (làm ướt bề mặt bằng nước hoặc chất lỏng).

To make something moist or wet.

使湿润或浸湿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rửa (người, đồ vật) bằng nước ở sông, suối hoặc dòng chảy tự nhiên.

To wash in a river or a stream.

在河流或小溪中洗涤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ