Bản dịch của từ Lawn bench trong tiếng Việt

Lawn bench

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawn bench(Noun)

lˈɔːn bˈɛntʃ
ˈɫɔn ˈbɛntʃ
01

Một chiếc ghế dài được thiết kế để sử dụng ngoài trời, thường được đặt trong khu vườn hoặc công viên.

A bench seat is designed for outdoor use, typically placed in gardens or parks.

这是为户外使用而设计的长椅,通常放置在花园或公园里。

Ví dụ
02

Khu vực ngồi nghỉ ngoài trời để thư giãn hoặc tụ tập bạn bè.

Outdoor seating area for relaxation or socializing

户外休闲区,供放松或社交使用

Ví dụ
03

Một chiếc ghế dài không có lưng tựa hoặc tay vịn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

A chaise lounge without a headrest or armrests, usually made of wood or metal.

一把没有靠背或扶手的长椅,通常由木头或金属制成。

Ví dụ