Bản dịch của từ Lawn bench trong tiếng Việt
Lawn bench
Noun [U/C]

Lawn bench(Noun)
lˈɔːn bˈɛntʃ
ˈɫɔn ˈbɛntʃ
Ví dụ
02
Một khu vực ghế ngồi ngoài trời dành để thư giãn hoặc tụ họp bạn bè.
Outdoor lounge areas for relaxing or socializing.
户外休闲区,供放松或社交使用的座位区域
Ví dụ
