Bản dịch của từ Lay out trong tiếng Việt
Lay out

Lay out(Noun)
Cách một khu vực (nhất là mảnh đất) được bố trí, sắp xếp các phần, đường xá, lô đất…; sơ đồ, bố cục mặt bằng của một khu vực.
The way in which something especially an area of land is arranged.
地块布局
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lay out(Verb)
Thiết kế, bố trí hoặc sắp xếp một không gian, khu vực hoặc đồ vật sao cho phù hợp với một mục đích hoặc để tạo hiệu quả nhất định.
To design or arrange a place or area especially for a particular purpose or effect.
设计或安排特定空间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lay out" trong tiếng Anh có nghĩa là trình bày, sắp xếp hoặc thiết kế một cách rõ ràng và có hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "lay out" được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "layout" có thể ám chỉ đến cách sắp xếp trong thiết kế đồ họa hoặc kiến trúc. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn về phát âm hoặc hình thức viết. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế, truyền thông, và quy hoạch.
Từ "lay out" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ, với động từ "lay" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "leger", mang nghĩa là "đặt" hoặc "để". Phần "out" được hình thành từ tiếng Anh cổ "ut", biểu thị sự ra ngoài hoặc phân bổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, "lay out" chỉ hành động sắp xếp hoặc trình bày một cái gì đó một cách có tổ chức, phản ánh quá trình từ việc đặt đến việc hình thành một bố cục rõ ràng và cụ thể.
Cụm từ "lay out" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nói và Viết, với tần suất sử dụng cao trong bối cảnh thể hiện ý tưởng, kế hoạch hoặc thiết kế. Trong phần Nghe và Đọc, cụm từ này có thể xuất hiện liên quan đến việc trình bày thông tin hoặc tổ chức nội dung. Ngoài ra, "lay out" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế đồ họa, kiến trúc và lập kế hoạch, nhằm mô tả cách sắp xếp hoặc phân chia không gian một cách hợp lý và hiệu quả.
Cụm từ "lay out" trong tiếng Anh có nghĩa là trình bày, sắp xếp hoặc thiết kế một cách rõ ràng và có hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "lay out" được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "layout" có thể ám chỉ đến cách sắp xếp trong thiết kế đồ họa hoặc kiến trúc. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn về phát âm hoặc hình thức viết. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế, truyền thông, và quy hoạch.
Từ "lay out" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ, với động từ "lay" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "leger", mang nghĩa là "đặt" hoặc "để". Phần "out" được hình thành từ tiếng Anh cổ "ut", biểu thị sự ra ngoài hoặc phân bổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, "lay out" chỉ hành động sắp xếp hoặc trình bày một cái gì đó một cách có tổ chức, phản ánh quá trình từ việc đặt đến việc hình thành một bố cục rõ ràng và cụ thể.
Cụm từ "lay out" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nói và Viết, với tần suất sử dụng cao trong bối cảnh thể hiện ý tưởng, kế hoạch hoặc thiết kế. Trong phần Nghe và Đọc, cụm từ này có thể xuất hiện liên quan đến việc trình bày thông tin hoặc tổ chức nội dung. Ngoài ra, "lay out" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế đồ họa, kiến trúc và lập kế hoạch, nhằm mô tả cách sắp xếp hoặc phân chia không gian một cách hợp lý và hiệu quả.
