lay your cards on the table
Phrase
lay your cards on the table (Phrase)
/lˈeɪ jˈɔɹ kˈɑɹdz ˈɑn ðə tˈeɪbəl/
/lˈeɪ jˈɔɹ kˈɑɹdz ˈɑn ðə tˈeɪbəl/
AI
Ví dụ
Trong cuộc họp, Sarah đã bày tỏ ý kiến của mình một cách trung thực.During the meeting, Sarah laid her cards on the table honestly.
Tom đã không bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.Tom did not lay his cards on the table during the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tiết lộ thông tin hoặc chi tiết mà trước đó bị giữ kín.
To reveal information or details that were previously kept private.
Ví dụ
Trong cuộc họp, cô ấy quyết định bày tỏ mọi chuyện.During the meeting, she decided to lay her cards on the table.
Anh ấy không bày tỏ về quá khứ của mình.He didn't lay his cards on the table about his past.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc họp, Sarah đã bày tỏ rõ ràng ý định hợp tác.During the meeting, Sarah laid her cards on the table about collaboration.
John đã không bày tỏ rõ ràng ý định trong cuộc đàm phán.John didn't lay his cards on the table during the negotiation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Câu "lay your cards on the table" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là bộc lộ ý kiến hay sự thật một cách rõ ràng và trung thực. Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương lượng hoặc tranh luận để khuyến khích mọi người thành thật chia sẻ quan điểm của mình. Cũng cần lưu ý rằng không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng thành ngữ này, cả hai sẽ hiểu nó theo cùng một cách.