Bản dịch của từ Lay your cards on the table trong tiếng Việt

Lay your cards on the table

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay your cards on the table(Phrase)

lˈeɪ jˈɔɹ kˈɑɹdz ˈɑn ðə tˈeɪbəl
lˈeɪ jˈɔɹ kˈɑɹdz ˈɑn ðə tˈeɪbəl
01

Thành thật và thẳng thắn với suy nghĩ hay ý định của bản thân

Be candid about sharing your ideas or intentions.

坦诚相待,表达自己的想法或意图

Ví dụ
02

Tiết lộ thông tin hoặc chi tiết mà trước đó đã được giữ kín.

Leak information or details that were previously kept under wraps.

揭露先前被隐藏的资料或细节。

Ví dụ
03

Để thể hiện rõ ý định của mình trong một tình huống.

Clarify your intentions in a given situation.

在某个场合表达自己的意图,令对方明白你的意思。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh