Bản dịch của từ Lay your cards on the table trong tiếng Việt
Lay your cards on the table

Lay your cards on the table(Phrase)
Thành thật và thẳng thắn với suy nghĩ hay ý định của bản thân
Be candid about sharing your ideas or intentions.
坦诚相待,表达自己的想法或意图
Tiết lộ thông tin hoặc chi tiết mà trước đó đã được giữ kín.
Leak information or details that were previously kept under wraps.
揭露先前被隐藏的资料或细节。
Để thể hiện rõ ý định của mình trong một tình huống.
Clarify your intentions in a given situation.
在某个场合表达自己的意图,令对方明白你的意思。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu "lay your cards on the table" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là bộc lộ ý kiến hay sự thật một cách rõ ràng và trung thực. Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương lượng hoặc tranh luận để khuyến khích mọi người thành thật chia sẻ quan điểm của mình. Cũng cần lưu ý rằng không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng thành ngữ này, cả hai sẽ hiểu nó theo cùng một cách.
Câu "lay your cards on the table" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là bộc lộ ý kiến hay sự thật một cách rõ ràng và trung thực. Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương lượng hoặc tranh luận để khuyến khích mọi người thành thật chia sẻ quan điểm của mình. Cũng cần lưu ý rằng không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng thành ngữ này, cả hai sẽ hiểu nó theo cùng một cách.
