Bản dịch của từ Layoff time trong tiếng Việt
Layoff time
Phrase

Layoff time(Phrase)
lˈeɪɒf tˈaɪm
ˈɫeɪˌɔf ˈtaɪm
01
Khoảng thời gian xác định trong đó các đợt sa thải diễn ra, thường là một phần của quá trình tổ chức lại bộ máy nhân sự.
A specific period during which layoffs take place, often as part of a restructuring process.
这是指在公司进行重组时期内,裁员通常会在某一段特定时间内发生。
Ví dụ
02
Thời gian mà nhân viên bị sa thải do nguyên nhân kinh tế hoặc tổ chức
The period when an employee is laid off due to economic or organizational reasons.
因为经济或组织原因而失业的期间
Ví dụ
03
Thời gian mà nhân viên bị ảnh hưởng có thể tìm công việc mới hoặc chuyển sang vị trí khác
This is the period during which affected employees can look for new jobs or switch to different roles.
受到影响的员工可以在这段时间内寻找新工作或转变到其他岗位。
Ví dụ
