laziness
Noun
laziness (Noun)
/lˈeɪzinəs/
/lˈeɪzinəs/
AI
Ví dụ
Sự lười biếng thường dẫn đến các vấn đề xã hội ở Riverside.Laziness often leads to social issues in communities like Riverside.
Sự lười biếng không giúp mọi người tham gia vào các dự án phục vụ cộng đồng.Laziness does not help people engage in community service projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của laziness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
laziness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Laziness (tiếng Việt: sự lười biếng) là trạng thái thiếu động lực hoặc ý chí để thực hiện công việc hoặc trách nhiệm. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chểnh mảng trong hoạt động cá nhân hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với từ laziness; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Sự lười biếng ảnh hưởng đến năng suất và sự phát triển cá nhân, thường được liên kết với thói quen xấu trong cuộc sống hàng ngày.