Bản dịch của từ Lazy boy trong tiếng Việt
Lazy boy
Phrase

Lazy boy(Phrase)
lˈeɪzi bˈɔɪ
ˈɫeɪzi ˈbɔɪ
Ví dụ
02
Một thuật ngữ thông dụng chỉ những người tránh né trách nhiệm.
A colloquial term for someone who avoids responsibility
Ví dụ
Lazy boy

Một thuật ngữ thông dụng chỉ những người tránh né trách nhiệm.
A colloquial term for someone who avoids responsibility