Bản dịch của từ Lazy boy trong tiếng Việt

Lazy boy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lazy boy(Phrase)

lˈeɪzi bˈɔɪ
ˈɫeɪzi ˈbɔɪ
01

Thuật ngữ thường dùng để mô tả một cậu bé thích các hoạt động giải trí

A term commonly used to describe a young boy who enjoys engaging in recreational activities.

有时候用来形容喜欢休闲娱乐的年轻男孩的词语

Ví dụ
02

Một người đàn ông lười biếng hoặc không muốn vận động, làm việc

A man who lacks motivation or shows resistance to work or effort.

一个男子对工作或努力没有动力,甚至有抵触情绪。

Ví dụ
03

Người tránh trách nhiệm bình thường

A common term refers to people who dodge responsibility.

逃避责任的人

Ví dụ