Bản dịch của từ Lead with trong tiếng Việt

Lead with

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead with(Verb)

lˈɛd wˈɪθ
ˈɫɛd ˈwɪθ
01

Để phụ trách hoặc chỉ huy

To be in charge or command of

Ví dụ
02

Đi trước hoặc cùng để chỉ đường hoặc chỉ đạo

To go before or with to show the way or to direct

Ví dụ
03

Dẫn đến hoặc gây ra dẫn đến một tình huống hoặc điều kiện cụ thể

To result in or cause to result in a particular situation or condition

Ví dụ