Bản dịch của từ Lean season trong tiếng Việt

Lean season

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lean season(Phrase)

lˈiːn sˈiːzən
ˈɫin ˈsizən
01

Một khoảng thời gian khi tài nguyên hoặc thực phẩm trở nên khan hiếm.

A period of time when resources or food are scarce

Ví dụ
02

Một thời điểm đặc trưng bởi sự khan hiếm hoặc năng suất thấp.

A time characterized by low availability or poor yield

Ví dụ
03

Thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, khi mà cây trồng được thu hoạch sau một mùa thiếu thốn.

Typically refers to agricultural contexts where crops are harvested after a season of scarcity

Ví dụ