Anh - Việt

Bản dịch của từ Leaner trong tiếng Việt

leaner

NounAdjectiveVerb

leaner (Noun)

/lˈinɚ/
/lˈinəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật cho thấy xu hướng giảm cân hoặc giảm bớt (ví dụ: người đang gầy đi hoặc vật có kích thước/khối lượng giảm dần).

a person or thing showing a trend toward weight loss or reduction.

Ví dụ
Người giảm cân trong nhóm của chúng tôi đã giảm 10 pounds cho cuộc thi.The leaner in our group lost 10 pounds for the competition.
Cô ấy không phải là người giảm cân, nhưng cô ấy duy trì lối sống lành mạnh.She is not a leaner, but she maintains a healthy lifestyle.

leaner (Adjective)

/lˈinɚ/
/lˈinəɹ/
AI

Nghĩa 01

Hình thức so sánh của “lean” dùng để mô tả xu hướng trở nên mảnh, gầy hơn hoặc giảm bớt (ví dụ: ít mỡ, ít nhân sự, ít tài nguyên).

comparative of lean showing trends toward slimness or reduction.

Ví dụ
Cô ấy là ứng cử viên gầy hơn so với những người khác.She is a leaner candidate than the others.
Kế hoạch ăn kiêng mới không làm cho cô ấy gầy hơn.The new diet plan did not make her leaner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của leaner (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

lean

lean

leaner

người gầy

leanest

leanest

leaner (Verb)

/ˈli.nɚ/
/ˈli.nɚ/
AI

Nghĩa 01

(Động từ) dọn dẹp, làm sạch hoặc sắp xếp lại một vật hoặc không gian để trông gọn gàng và ngăn nắp.

to clean or tidy up something.

Ví dụ
Cô ấy luôn dọn bàn làm việc trước khi bắt đầu công việc mới.She always leans her desk before starting a new task.
Anh ấy không bao giờ dọn phòng, vì vậy luôn bừa bộn.He never leans his room, so it's always messy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh