leaner
leaner (Noun)
leaner (Adjective)
Nghĩa 01
Hình thức so sánh của “lean” dùng để mô tả xu hướng trở nên mảnh, gầy hơn hoặc giảm bớt (ví dụ: ít mỡ, ít nhân sự, ít tài nguyên).
comparative of lean showing trends toward slimness or reduction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của leaner (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
lean lean | leaner người gầy | leanest leanest |
leaner (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leaner" là dạng so sánh của tính từ "lean", có nghĩa là gầy, mỏng, hoặc ít chất béo. Trong ngữ cảnh phát triển tổ chức hoặc quản lý, "leaner" thường chỉ một thực thể hoạt động hiệu quả hơn, với ít lãng phí hơn. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ không rõ ràng trong từ này, nhưng trong ngữ viết, "leaner" có thể được sử dụng tương đương với "more efficient" hoặc "less wasteful", tùy vào ngữ cảnh cụ thể.