Bản dịch của từ Leaning back trong tiếng Việt
Leaning back
Phrase

Leaning back(Phrase)
lˈiːnɪŋ bˈæk
ˈɫinɪŋ ˈbæk
02
Để có tư thế hỗ trợ bằng cách tựa vào vật gì đó.
To adopt a supportive posture by resting against something
Ví dụ
03
Để ở trong một vị trí tin tưởng hoặc phụ thuộc vào ai đó hoặc một điều gì đó.
To be in a position of trust or dependency on someone or something
Ví dụ
