Bản dịch của từ Leap on trong tiếng Việt

Leap on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leap on(Verb)

lˈip ˈɑn
lˈip ˈɑn
01

Bắt đầu nói hay làm điều gì đó một cách hăng say hoặc quyết liệt đột ngột

To suddenly start using or discussing something, especially with enthusiasm or aggression.

突然开始讨论某事,特别是带着热情或激烈的情绪,常用来表达突如其来的激烈反应或行动。

Ví dụ
02

Đột nhiên tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường với thái độ thù địch.

Suddenly move towards someone or something, often with hostile intent.

突然朝着某人或某物冲去,通常带有敌意的意味。

Ví dụ
03

Nhảy lên thứ gì đó.

Jump onto something.

跳上某个东西。

Ví dụ