Bản dịch của từ Learn your lesson trong tiếng Việt

Learn your lesson

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learn your lesson(Noun)

lɝˈn jˈɔɹ lˈɛsən
lɝˈn jˈɔɹ lˈɛsən
01

Một cảnh hoặc một đoạn diễn xuất mang ý nghĩa giáo dục đạo đức hoặc cảnh báo người xem.

A scene or episode that teaches a moral lesson or provides a warning.

这是一个场景或一集剧情,用来传授道德教训或发出警示。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian dạy học nhằm truyền đạt kiến thức về một chủ đề cụ thể.

A period of instruction or teaching designed to convey knowledge about a specific subject.

这是一个指导或讲授的时间,旨在传递关于某一特定主题的知识。

Ví dụ
03

Một ví dụ đặc biệt của việc học hỏi hay tiếp thu kiến thức qua trải nghiệm.

A specific case of learning or acquiring knowledge through experience.

这是一个通过实践学习或获得知识的具体例子。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh