Bản dịch của từ Learn your lesson trong tiếng Việt
Learn your lesson

Learn your lesson(Noun)
Một khoảng thời gian dạy học nhằm truyền đạt kiến thức về một chủ đề cụ thể.
A period of instruction or teaching designed to convey knowledge about a specific subject.
这是一个指导或讲授的时间,旨在传递关于某一特定主题的知识。
Một ví dụ đặc biệt của việc học hỏi hay tiếp thu kiến thức qua trải nghiệm.
A specific case of learning or acquiring knowledge through experience.
这是一个通过实践学习或获得知识的具体例子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "learn your lesson" thường được dùng để chỉ việc nhận thức và rút ra bài học từ những sai lầm hoặc kinh nghiệm cá nhân. Cụm từ này thường mang ý nghĩa cảnh báo, khuyến khích người khác không tái diễn hành động xấu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong văn viết, người sử dụng tiếng Anh Anh có thể thêm dấu phẩy sau "learn" khi dùng trong câu lệnh hoặc chỉ thị, nhằm nhấn mạnh.
Cụm từ "learn your lesson" thường được dùng để chỉ việc nhận thức và rút ra bài học từ những sai lầm hoặc kinh nghiệm cá nhân. Cụm từ này thường mang ý nghĩa cảnh báo, khuyến khích người khác không tái diễn hành động xấu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong văn viết, người sử dụng tiếng Anh Anh có thể thêm dấu phẩy sau "learn" khi dùng trong câu lệnh hoặc chỉ thị, nhằm nhấn mạnh.
