Bản dịch của từ Learning activity trong tiếng Việt
Learning activity

Learning activity(Noun)
Một nhiệm vụ hoặc bộ nhiệm vụ khuyến khích sự tham gia tích cực vào quá trình học tập.
A task or set of tasks that encourages active engagement in the learning process.
Một hành động hoặc sự kiện cụ thể góp phần vào trải nghiệm học tập.
A specific action or event that contributes to the learning experience.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hoạt động học là một thuật ngữ chỉ các hành động và quá trình mà người học thực hiện nhằm thu nhận, hiểu biết và vận dụng kiến thức mới. Các hoạt động này có thể bao gồm thảo luận nhóm, bài tập thực hành, nghiên cứu cá nhân và nhiều hình thức khác, nhằm khuyến khích sự tham gia tích cực trong việc học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, trong bối cảnh và phương pháp giáo dục có thể có sự khác biệt.
Hoạt động học là một thuật ngữ chỉ các hành động và quá trình mà người học thực hiện nhằm thu nhận, hiểu biết và vận dụng kiến thức mới. Các hoạt động này có thể bao gồm thảo luận nhóm, bài tập thực hành, nghiên cứu cá nhân và nhiều hình thức khác, nhằm khuyến khích sự tham gia tích cực trong việc học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, trong bối cảnh và phương pháp giáo dục có thể có sự khác biệt.
