Bản dịch của từ Learning environment trong tiếng Việt

Learning environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learning environment(Noun)

lɝˈnɨŋ ɨnvˈaɪɹənmənt
lɝˈnɨŋ ɨnvˈaɪɹənmənt
01

Không gian vật lý hoặc ảo nơi diễn ra việc học.

A physical or virtual space in which learning occurs.

Ví dụ
02

Các điều kiện và ảnh hưởng tác động đến sự phát triển và giáo dục của một cá nhân.

The conditions and influences affecting the development and education of an individual.

Ví dụ
03

Bầu không khí tổng thể của một địa điểm hoặc tình huống tạo điều kiện cho việc học.

The overall atmosphere of a place or situation that facilitates learning.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh