Bản dịch của từ Learning environment trong tiếng Việt
Learning environment

Learning environment(Noun)
Các điều kiện và ảnh hưởng tác động đến sự phát triển và giáo dục của một cá nhân.
The conditions and influences affecting the development and education of an individual.
影响个人发展和教育的各种条件和因素。
Bầu không khí tổng thể của một địa điểm hoặc tình huống tạo điều kiện cho việc học.
The overall atmosphere of a place or situation that facilitates learning.
一个场所或情境的整体氛围为学习创造了良好的条件。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Môi trường học tập (learning environment) là khái niệm chỉ không gian và điều kiện nơi diễn ra quá trình học tập. Môi trường này không chỉ bao gồm yếu tố vật lý như lớp học hay trang thiết bị, mà còn bao gồm các yếu tố xã hội, tâm lý và văn hóa ảnh hưởng đến việc học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên cách phát âm và ngữ điệu có thể khác do âm điệu của từng phiên bản.
Môi trường học tập (learning environment) là khái niệm chỉ không gian và điều kiện nơi diễn ra quá trình học tập. Môi trường này không chỉ bao gồm yếu tố vật lý như lớp học hay trang thiết bị, mà còn bao gồm các yếu tố xã hội, tâm lý và văn hóa ảnh hưởng đến việc học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên cách phát âm và ngữ điệu có thể khác do âm điệu của từng phiên bản.
