Bản dịch của từ Learning profile trong tiếng Việt

Learning profile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learning profile(Noun)

lˈɜːnɪŋ prˈəʊfaɪl
ˈɫɝnɪŋ ˈproʊˌfaɪɫ
01

Mô tả về các phương pháp học tập, hiểu biết và ghi nhớ thông tin mà một cá nhân ưa thích.

A description of an individuals preferred methods of learning understanding and retaining information

Ví dụ
02

Tập hợp các đặc điểm và sở thích ảnh hưởng đến cách mà một người học tốt nhất.

The set of characteristics and preferences that affect how a person learns best

Ví dụ
03

Thông tin giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với nhu cầu và phong cách học tập của học sinh.

Information that helps educators tailor instruction to meet the needs and styles of learners

Ví dụ