Bản dịch của từ Learning strategy trong tiếng Việt

Learning strategy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learning strategy(Noun)

lɝˈnɨŋ stɹˈætədʒi
lɝˈnɨŋ stɹˈætədʒi
01

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận có kế hoạch để tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.

A planned method or approach for acquiring knowledge or skills.

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng để hỗ trợ quá trình học tập.

A technique employed to assist in the process of learning.

Ví dụ
03

Một kế hoạch có hệ thống nhằm cải thiện hiệu quả giáo dục.

A systematic plan to improve educational outcomes effectively.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh