Bản dịch của từ Leasing assistant trong tiếng Việt

Leasing assistant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leasing assistant(Noun)

lˈiːzɪŋ asˈɪstənt
ˈɫisɪŋ ˈæsɪstənt
01

Một vai trò hỗ trợ trong quản lý bất động sản, tập trung vào các hoạt động cho thuê và công tác tài liệu.

A support role in property management focusing on leasing activities and documentation

Ví dụ
02

Một người giúp quản lý các hợp đồng cho thuê và tương tác với người thuê hoặc khách hàng.

An individual who helps manage lease agreements and interactions with tenants or clients

Ví dụ
03

Một người hỗ trợ trong việc cho thuê tài sản hoặc thiết bị.

A person who assists in the leasing of property or equipment

Ví dụ