Bản dịch của từ Leasing assistant trong tiếng Việt
Leasing assistant
Noun [U/C]

Leasing assistant(Noun)
lˈiːzɪŋ asˈɪstənt
ˈɫisɪŋ ˈæsɪstənt
01
Một vai trò hỗ trợ trong quản lý bất động sản, tập trung vào các hoạt động cho thuê và công tác tài liệu.
A support role in property management focusing on leasing activities and documentation
Ví dụ
02
Một người giúp quản lý các hợp đồng cho thuê và tương tác với người thuê hoặc khách hàng.
An individual who helps manage lease agreements and interactions with tenants or clients
Ví dụ
