Bản dịch của từ Leasing seats trong tiếng Việt

Leasing seats

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leasing seats(Phrase)

lˈiːzɪŋ sˈiːts
ˈɫisɪŋ ˈsits
01

Hành động thuê chỗ ngồi trong một khoảng thời gian nhất định.

The act of renting seats for a specific period of time

Ví dụ
02

Một thỏa thuận kinh doanh liên quan đến việc cho thuê chỗ ngồi cho các sự kiện, vận chuyển hoặc các mục đích khác.

A business arrangement related to the rental of seats for events transport or other purposes

Ví dụ
03

Một hợp đồng trong đó một bên cung cấp chỗ ngồi cho bên kia để sử dụng tạm thời.

A contract in which one party provides seats to another party for temporary use

Ví dụ