Bản dịch của từ Leasing seats trong tiếng Việt
Leasing seats
Phrase

Leasing seats(Phrase)
lˈiːzɪŋ sˈiːts
ˈɫisɪŋ ˈsits
Ví dụ
02
Một thỏa thuận kinh doanh liên quan đến việc cho thuê chỗ ngồi cho các sự kiện, vận chuyển hoặc các mục đích khác.
A business arrangement related to the rental of seats for events transport or other purposes
Ví dụ
