Bản dịch của từ Leave bags trong tiếng Việt

Leave bags

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave bags(Phrase)

lˈiːv bˈæɡz
ˈɫiv ˈbæɡz
01

Rời đi mà không mang theo hành lý hoặc tài sản của mình.

To depart without ones luggage or belongings

Ví dụ
02

Bỏ lại đồ cá nhân tại một địa điểm nào đó

To abandon ones personal items in a location

Ví dụ
03

Để cho ai đó lo liệu hành lý của mình.

To allow someone else to take care of ones luggage

Ví dụ