Bản dịch của từ Leave behind unnecessary items trong tiếng Việt

Leave behind unnecessary items

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave behind unnecessary items(Phrase)

lˈiːv bɪhˈaɪnd ˌʌnɪsˈɛsəri ˈaɪtəmz
ˈɫiv bɪˈhaɪnd ˌənəˈsɛsɝi ˈaɪtəmz
01

Để cho một thứ gì đó vẫn còn ở lại một nơi sau khi bạn đã rời đi

To allow something to remain in a place after you have gone

Ví dụ
02

Bỏ quên một thứ gì đó khi rời khỏi một nơi

To abandon or forget to take something with you when leaving a place

Ví dụ
03

Không từ chối những thứ có thể hữu ích hoặc cần thiết

To not take something that might be useful or needed

Ví dụ