Bản dịch của từ Leave room trong tiếng Việt

Leave room

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave room(Phrase)

lˈiːv ʐˈuːm
ˈɫiv ˈrum
01

Để tạo điều kiện cho khả năng một điều gì đó xảy ra

To allow for a possibility of something happening

Ví dụ
02

Để tạo không gian cho ai đó hoặc cái gì đó vào hoặc được bao gồm

To provide space for someone or something to enter or be included

Ví dụ
03

Ghi nhận những sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai

To make allowance for future events or contingencies

Ví dụ