Bản dịch của từ Lectern trong tiếng Việt
Lectern

Lectern (Noun)
Một bục cao có mặt nghiêng để đặt sách hoặc giấy ghi chép, từ đó người đứng đọc — thường là giảng viên, thuyết trình viên hoặc nhà thuyết đạo — có thể nhìn vào khi trình bày.
A tall stand with a sloping top to hold a book or notes from which someone typically a preacher or lecturer can read while standing up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lectern là một danh từ chỉ thiết bị được sử dụng để nâng tài liệu hoặc sách cho người thuyết trình, giảng viên hoặc diễn giả trong các buổi thuyết trình hoặc giảng dạy. Thiết kế của lectern thường bao gồm một bề mặt phẳng để đặt tài liệu và có thể có các tính năng bổ sung như kệ để lưu trữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "lectern" được sử dụng giống nhau với ý nghĩa không đổi, mặc dù ngữ âm có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm trong các phương ngữ.
Lectern là một danh từ chỉ thiết bị được sử dụng để nâng tài liệu hoặc sách cho người thuyết trình, giảng viên hoặc diễn giả trong các buổi thuyết trình hoặc giảng dạy. Thiết kế của lectern thường bao gồm một bề mặt phẳng để đặt tài liệu và có thể có các tính năng bổ sung như kệ để lưu trữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "lectern" được sử dụng giống nhau với ý nghĩa không đổi, mặc dù ngữ âm có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm trong các phương ngữ.
