Bản dịch của từ Left university early trong tiếng Việt

Left university early

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Left university early(Phrase)

lˈɛft jˌuːnɪvˈɜːsɪti ˈɜːli
ˈɫɛft ˌjunɪˈvɝsəti ˈɪrɫi
01

Rời khỏi một trường đại học trước khi hoàn thành chương trình học hoặc bằng cấp được chỉ định.

To depart from a university before completing the specified course or degree

Ví dụ
02

Rút lui khỏi chương trình học đại học trước khi tốt nghiệp

To withdraw from university studies before finishing

Ví dụ
03

Rời khỏi một cơ sở học thuật trước khi tốt nghiệp

To exit an academic institution prior to graduation

Ví dụ