Bản dịch của từ Leftist trong tiếng Việt

Leftist

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leftist(Adjective)

lˈɛftɪst
lˈɛftɪst
01

Thuộc về phe cánh tả trong chính trị; liên quan đến quan điểm, chính sách hoặc phong trào chính trị ủng hộ công bằng xã hội, phân phối lại thu nhập, quyền lợi cho người lao động và vai trò mạnh hơn của nhà nước trong kinh tế.

Of or pertaining to the political left.

与政治左翼有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leftist(Noun)

lˈɛftɪst
lˈɛftɪst
01

Một người thuộc phe cánh tả trong chính trị, ủng hộ các quan điểm kinh tế xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản (chống chủ nghĩa tư bản) và thường có quan điểm tiến bộ về các vấn đề xã hội.

Politics specifically Someone who holds socialist or communistleaning economic views usually alongside progressive social views an anticapitalist.

持社会主义或共产主义观点的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người có quan điểm chính trị thuộc cánh tả — ủng hộ công bằng xã hội, vai trò lớn hơn của nhà nước trong kinh tế, quyền lợi của người lao động và các chính sách tiến bộ.

Politics generally A person who holds views associated with the political left.

持左派观点的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ