Bản dịch của từ Legal advisory trong tiếng Việt

Legal advisory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal advisory(Noun)

lˈiːɡəl ˈædvaɪzərˌi
ˈɫiɡəɫ ˈædˌvaɪzɝi
01

Nghề tư vấn cho khách hàng về quyền và nghĩa vụ pháp lý

The profession of advising clients on legal rights and obligations

Ví dụ
02

Một dịch vụ hoặc tư vấn cung cấp hướng dẫn về các vấn đề pháp lý.

A service or consultation providing guidance on legal matters

Ví dụ
03

Một thông báo hoặc tài liệu chính thức liên quan đến tư vấn pháp lý.

A formal notice or document relating to legal advice

Ví dụ