Bản dịch của từ Legal advocacy trong tiếng Việt
Legal advocacy
Noun [U/C]

Legal advocacy(Noun)
lˈiːɡəl ˈædvəkəsi
ˈɫiɡəɫ ˈædˌvɑkəsi
01
Dịch vụ chuyên nghiệp được thực hiện bởi đại diện pháp lý thay mặt cho khách hàng
A professional service carried out by legal representatives on behalf of clients
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động vận động cho các quyền hợp pháp hoặc chính sách
The act of advocating for legal rights or policies
Ví dụ
