Bản dịch của từ Legal rule trong tiếng Việt

Legal rule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal rule(Noun)

lˈiɡəl ɹˈul
lˈiɡəl ɹˈul
01

Một hướng dẫn hoặc chỉ thị được thiết lập bởi một cơ quan pháp lý.

A directive or guideline that is established by a legal authority.

法律规定 - 由法定机构制定的指导方针或规则

Ví dụ
02

Một nguyên tắc điều chỉnh hành vi pháp lý hoặc hoạt động của pháp luật.

A principle that governs legal conduct or the operation of law.

法律原则 - 指规范法律行为或法律运作的基本准则

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn cần tuân thủ trong khuôn khổ pháp lý.

A standard that must be complied with within a legal framework.

法律规定 - 在法律体系内必须遵守的标准或规则

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh