Bản dịch của từ Leisure indoors trong tiếng Việt

Leisure indoors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leisure indoors(Phrase)

lˈɛʒɐ ˈɪndɔːz
ˈɫaɪʒɝ ˈɪnˌdɔrz
01

Hành động tận hưởng thời gian rảnh trong một nơi trú ẩn

The act of enjoying free time inside a shelter

Ví dụ
02

Những hoạt động thư giãn hoặc giải trí tại nhà

Activities engaged in at home for relaxation or enjoyment

Ví dụ
03

Thời gian không làm việc và có thể thư giãn trong nhà

Time when one is not working and can relax indoors

Ví dụ