Bản dịch của từ Leisurely networking trong tiếng Việt

Leisurely networking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leisurely networking(Phrase)

lˈɛʒəli nˈɛtwɜːkɪŋ
ˈɫaɪʒɝɫi ˈnɛtˌwɝkɪŋ
01

Xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp một cách không vội vã và thoải mái.

Building professional relationships in a manner that is unhurried or casual

Ví dụ
02

Tham gia vào các tương tác xã hội hoặc hoạt động với nhịp độ thoải mái.

Engaging in social interactions or activities at a relaxed pace

Ví dụ
03

Tham gia các sự kiện kết nối trong khi ưu tiên việc thư giãn và tận hưởng.

Participating in networking events while prioritizing enjoyment and relaxation

Ví dụ