Bản dịch của từ Lengthy assessments trong tiếng Việt

Lengthy assessments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lengthy assessments(Phrase)

lˈɛŋθi ˈæsɪsmənts
ˈɫɛŋθi ˈæsəsmənts
01

Liên quan đến nhiều thời gian, công sức hoặc sự xem xét.

Involving a lot of time effort or consideration

Ví dụ
02

Bao gồm một khối lượng thời gian hoặc không gian đáng kể

Consisting of a significant amount of time or space

Ví dụ
03

Kéo dài về thời gian hoặc phạm vi

Extended in duration or extent protracted

Ví dụ