Bản dịch của từ Lenticular lens trong tiếng Việt

Lenticular lens

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lenticular lens(Noun)

lɛntˈɪkjʊlɐ lˈɛnz
ˌɫɛnˈtɪkjəɫɝ ˈɫɛnz
01

Một ống kính có hình dạng lồi đôi giống như hạt đậu lăng.

A lens with a biconvex shape resembling a lentil

Ví dụ
02

Chủ yếu được sử dụng trong các thiết bị quang học và như một thấu kính phóng đại.

Used primarily in optical devices and as a magnifying lens

Ví dụ
03

Có thể chỉ đến một loại ống kính cụ thể được sử dụng trong quang học, đặc biệt là trong máy ảnh và máy chiếu.

Can refer to a specific type of lens used in optics especially in cameras and projectors

Ví dụ