Bản dịch của từ Lessening curiosity trong tiếng Việt

Lessening curiosity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lessening curiosity(Noun)

lˈɛsənɪŋ kjˌʊrɪˈɒsɪti
ˈɫɛsənɪŋ ˌkjʊriˈɑsɪti
01

Quá trình trở nên nhỏ hơn hoặc giảm bớt về số lượng.

The process of becoming smaller or less in amount

Ví dụ
02

Hành động giảm bớt hoặc làm yếu đi cường độ

The act of reducing or diminishing in intensity

Ví dụ
03

Sự giảm về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng

A decrease in size quantity or importance

Ví dụ