Bản dịch của từ Lesser boat trong tiếng Việt
Lesser boat
Noun [U/C]

Lesser boat(Noun)
lˈɛsɐ bˈəʊt
ˈɫɛsɝ ˈboʊt
01
Một loại thuyền không quan trọng hoặc nhỏ hơn so với các loại thuyền khác.
A type of boat that is less significant or lesser in size compared to others
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc tàu nhỏ hơn được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên mặt nước.
A smaller vessel used for transporting people or goods on water
Ví dụ
