Bản dịch của từ Lesser boat trong tiếng Việt

Lesser boat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lesser boat(Noun)

lˈɛsɐ bˈəʊt
ˈɫɛsɝ ˈboʊt
01

Một loại thuyền không quan trọng hoặc nhỏ hơn so với các loại thuyền khác.

A type of boat that is less significant or lesser in size compared to others

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một chiếc thuyền phụ hoặc thuyền thứ cấp.

A term used to refer to an auxiliary or secondary boat

Ví dụ
03

Một chiếc tàu nhỏ hơn được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên mặt nước.

A smaller vessel used for transporting people or goods on water

Ví dụ