Bản dịch của từ Let it out trong tiếng Việt

Let it out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let it out(Phrase)

lˈɛt ˈɪt ˈaʊt
ˈɫɛt ˈɪt ˈaʊt
01

Để thể hiện hoặc giải phóng những cảm xúc hoặc suy nghĩ đã được giữ bên trong

To express or release emotions or thoughts that have been kept inside

Ví dụ
02

Tiết lộ bí mật hoặc tiết lộ thông tin

To reveal a secret or disclose information

Ví dụ
03

Cho phép một cái gì đó thoát ra như không khí hoặc khí

To allow something to escape such as air or gas

Ví dụ