Bản dịch của từ Let's check trong tiếng Việt

Let's check

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let's check(Verb)

lˈɛts tʃˈɛk
ˈɫɛts ˈtʃɛk
01

Để xem xét một cái gì đó nhằm tìm hiểu thêm về nó hoặc để tìm ra điều gì đó

To examine something in order to learn more about it or to find something

Ví dụ
02

Cân nhắc hoặc suy nghĩ kỹ về điều gì đó

To consider or think about something closely

Ví dụ
03

Để xác minh độ chính xác hoặc chất lượng của một cái gì đó

To verify the accuracy or quality of something

Ví dụ