Bản dịch của từ Let up trong tiếng Việt

Let up

VerbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let up (Verb)

lˈɛtˌʌp
lˈɛtˌʌp
01

Ngừng làm việc gì đó; dừng lại (thường dùng cho hành động, diễn biến hoặc cơn mưa/gió, v.v.)

To stop doing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) giảm bớt mức độ nỗ lực, không còn cố gắng hay kiên quyết như trước; nới lỏng, ngừng gắt gao.

To relax one's efforts or intentions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giảm bớt về cường độ, mức độ hoặc độ nghiêm trọng (ví dụ: mưa, gió, cơn đau, tình hình căng thẳng) — tức là trở nên nhẹ đi hoặc dịu đi.

To reduce in intensity or severity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Let up (Phrase)

lˈɛtˌʌp
lˈɛtˌʌp
01

Tạm ngừng hoạt động hoặc giảm cường độ; dừng lại một lúc (ví dụ: tạm ngừng mưa, giảm nỗ lực, nghỉ tay).

To cease exertion or pause momentarily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh