Bản dịch của từ Letter b trong tiếng Việt
Letter b
Noun [U/C]

Letter b(Noun)
lˈɛtɐ bˈiː
ˈɫɛtɝ ˈbi
Ví dụ
02
Một ký hiệu viết hoặc in đại diện cho âm thanh lời nói và tạo thành một đơn vị của bảng chữ cái.
A written or printed symbol representing a speech sound and constituting a unit of an alphabet
Ví dụ
