Bản dịch của từ Letter b trong tiếng Việt

Letter b

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter b(Noun)

lˈɛtɐ bˈiː
ˈɫɛtɝ ˈbi
01

Thông điệp gửi qua thư hoặc được giao trực tiếp

A message sent by mail or delivered in person.

通过邮寄或当面递交的一条信息

Ví dụ
02

Một ký hiệu viết hoặc in thể hiện âm thanh của lời nói và tạo thành một đơn vị của bảng chữ cái

A symbol written or printed to represent a speech sound, forming a unit of the alphabet.

这是用来表示某一语音的书写或印刷符号,构成字母的一个基本单位。

Ví dụ
03

Ký hiệu để thể hiện mức độ hoặc điểm số

A symbol used to indicate a score or grade.

这是用来表示得分或等级的符号。

Ví dụ