Anh - Việt

Bản dịch của từ Leukoplakia trong tiếng Việt

leukoplakia

Noun

leukoplakia (Noun)

/lˌukəplˈaɪkə/
/lˌukəplˈaɪkə/
AI

Nghĩa 01

Một tình trạng đặc trưng bởi các mảng trắng trên màng nhầy, thường do kích thích hoặc viêm.

A condition characterized by white patches on mucous membranes, often caused by irritation or inflammation.

Ví dụ

Nghĩa 02

Các tổn thương có khả năng gây ung thư tiềm tàng được tìm thấy trong miệng, trên lưỡi hoặc ở nơi khác trong cơ thể.

Potentially precancerous lesions found in the mouth, on the tongue, or elsewhere in the body.

Ví dụ

Nghĩa 03

Một tình trạng thường liên quan đến việc sử dụng thuốc lá hoặc một số loại nhiễm trùng.

A condition commonly associated with tobacco use or certain infections.

Ví dụ
Leukoplakia thường xuất hiện ở những người hút thuốc như John sau nhiều năm sử dụng thuốc lá.Leukoplakia often appears in smokers like John after years of tobacco use.
Nhiều người không biết về mối liên hệ giữa leukoplakia với thuốc lá và nhiễm trùng.Many people do not know about leukoplakia's link to tobacco and infections.