levied
levied (Verb)
Nghĩa 01
Áp dụng (hình phạt)
To inflict a punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của levied (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | levy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | levied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | levied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | levies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | levying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "levied" là dạng quá khứ của động từ "levy", nghĩa là thu, đánh thuế hoặc áp dụng một khoản phí, phạt nào đó. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp hoặc tài chính, đặc biệt khi nói đến việc chính phủ thu thuế. Còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực quân sự, như khi nói đến việc đánh thuế quân sự. Tuy nhiên, sự khác biệt trong cách sử dụng giữa hai biến thể này không đáng kể.