Anh - Việt

Bản dịch của từ Libelous trong tiếng Việt

libelous

Adjective

libelous (Adjective)

/lˈaɪbələs/
/lˈaɪbələs/
AI

Nghĩa 01

Có tính phỉ báng, vu khống — nói hoặc viết những điều gây tổn hại tới danh tiếng của người khác, thường với ác ý hoặc vô trách nhiệm.

Defamatory libeling referring to something that causes harm to someones reputation especially with malice or disregard.

Ví dụ
Bài viết về John rõ ràng là phỉ báng và làm tổn hại danh tiếng của anh.The article about John was clearly libelous and hurt his reputation.
Những nhận xét của cô ấy không phải là phỉ báng; chúng dựa trên sự thật.Her comments were not libelous; they were based on facts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả nội dung (như bài viết, báo cáo, lời nói) có thể được coi là phỉ báng theo luật; nói rằng nội dung đó vu khống, bôi nhọ danh dự người khác và có thể bị kiện.

Meeting the legal standards for libel.

Ví dụ
Bài viết về John là vu khống và làm tổn hại danh tiếng của anh.The article about John was libelous and harmed his reputation.
Các tuyên bố trong blog đó không phải là vu khống hoặc có thể kiện.The claims in that blog are not libelous or legally actionable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh