Bản dịch của từ Liberal politician trong tiếng Việt

Liberal politician

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liberal politician(Phrase)

lˈɪbərəl pˌɒlɪtˈɪʃən
ˈɫɪbɝəɫ ˌpɑɫəˈtɪʃən
01

Chính trị gia được bầu chọn ủng hộ tự do dân sự và công bằng xã hội trong bối cảnh chính trị

An elected official who advocates for civil liberties and social justice within the political landscape.

一位在政治背景下倡导公民自由与社会正义的当选官员

Ví dụ
02

Thành viên của một đảng hoặc phong trào chính trị ủng hộ các chính sách tiến bộ và cải cách

A member of a political party or movement that supports progressive policies and reforms

一个支持进步政策和改革的政党成员或运动组织成员。

Ví dụ
03

Một người hoạt động chính trị ủng hộ các ý tưởng tự do và hành động tự do

A person involved in politics and supporting ideas and actions for freedom.

一位从政的支持自由主义思想和行动的人

Ví dụ