Bản dịch của từ Liberate trong tiếng Việt

Liberate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liberate(Verb)

lˈɪbərˌeɪt
ˈɫɪbɝˌeɪt
01

Giải thoát khỏi tù tội hay áp bức

Breaking free from captivity or oppression

将某人解放出来,摆脱监禁或压迫

Ví dụ
02

Giải phóng ai khỏi sự kiểm soát của người khác

Free someone from someone else's control

让某人摆脱他人的掌控

Ví dụ
03

Để trao tự do cho việc loại bỏ các hạn chế khỏi

Grant the freedom to remove restrictions.

赋予自主权,消除限制

Ví dụ