Bản dịch của từ Licence trong tiếng Việt
Licence

Licence(Noun)
Giấy phép được quyền sử dụng một sáng chế do nhà nước cấp hoặc do người đã được cấp bằng sáng chế cấp lại cho một người khác
A legal permission (license) that allows someone to use a patent or invention; it can be issued by the government or granted by the patent holder to another person or company.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
license (US) / licence (UK) (formal): permission, permit; (informal): pass/ok (không phổ biến) — danh từ. Danh từ chỉ giấy phép hoặc quyền hợp pháp để làm điều gì (ví dụ lái xe, kinh doanh). Dùng dạng chính thức khi nói về văn bản pháp lý hoặc thủ tục hành chính; dạng không chính thức hiếm, chỉ dùng trong văn nói thân mật để nói rằng ai đó được phép hoặc 'được ok' làm gì đó.
license (US) / licence (UK) (formal): permission, permit; (informal): pass/ok (không phổ biến) — danh từ. Danh từ chỉ giấy phép hoặc quyền hợp pháp để làm điều gì (ví dụ lái xe, kinh doanh). Dùng dạng chính thức khi nói về văn bản pháp lý hoặc thủ tục hành chính; dạng không chính thức hiếm, chỉ dùng trong văn nói thân mật để nói rằng ai đó được phép hoặc 'được ok' làm gì đó.
