Bản dịch của từ Life event trong tiếng Việt

Life event

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life event(Noun)

lˈaɪf ɪvˈɛnt
ˈɫaɪf ˈɛvənt
01

Một dịp hoặc sự kiện đáng chú ý diễn ra trong suốt cuộc đời của một người.

A notable occasion or incident that happens during ones lifetime

Ví dụ
02

Một sự kiện có ý nghĩa trong cuộc sống của một người.

An occurrence that has significance in a persons life

Ví dụ
03

Một sự thay đổi lớn trong đời sống hoặc cột mốc nào đó ảnh hưởng đến quỹ đạo cuộc sống của một người.

A major life change or milestone that in some way impacts a persons life trajectory

Ví dụ