Bản dịch của từ Life event trong tiếng Việt
Life event
Noun [U/C]

Life event(Noun)
lˈaɪf ɪvˈɛnt
ˈɫaɪf ˈɛvənt
Ví dụ
02
Một sự kiện có ý nghĩa trong cuộc sống của một người.
An occurrence that has significance in a persons life
Ví dụ
03
Một sự thay đổi lớn trong đời sống hoặc cột mốc nào đó ảnh hưởng đến quỹ đạo cuộc sống của một người.
A major life change or milestone that in some way impacts a persons life trajectory
Ví dụ
