Bản dịch của từ Lifeless trong tiếng Việt

Lifeless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifeless (Adjective)

lˈɑɪflɪs
lˈɑɪfləs
01

Không có sức sống; tẻ nhạt, uể oải hoặc không có năng lượng và sức sống.

Dull or lacking vitality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không còn sự sống; đã chết hoặc trông như không có hơi thở/không có sức sống.

Dead; having lost life.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không có sự sống; không có người hoặc động thực vật sinh sống; không thể duy trì sự sống (cằn cỗi, vô sinh).

Uninhabited, or incapable of supporting life.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ