Bản dịch của từ Lifesaving devices trong tiếng Việt

Lifesaving devices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifesaving devices(Noun)

lˈaɪfseɪvɪŋ dˈɛvɪsɪz
ˈɫaɪfˌseɪvɪŋ ˈdɛvɪsɪz
01

Các thiết bị được thiết kế để cung cấp sự hỗ trợ hoặc bảo vệ trong những tình huống nguy hiểm.

Devices designed to provide assistance or protection in hazardous situations

Ví dụ
02

Một vật thể hoặc thiết bị được sử dụng để cứu sống, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.

An object or equipment used to save lives especially in emergencies

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chỉ các dụng cụ như áo phao, thiết bị nổi hoặc thuyền cứu hộ.

A term referring to apparatus such as life jackets flotation devices or rescue boats

Ví dụ